Trong thực tế, không phải cuộc hôn nhân nào cũng có thể kết thúc một cách êm đẹp bằng sự đồng thuận của cả hai bên. Nhiều trường hợp, một người muốn chấm dứt hôn nhân nhưng người kia lại không đồng ý ký vào đơn ly hôn. Khi đó, câu hỏi đặt ra là: thủ tục ly hôn khi vợ/chồng không chịu ký đơn sẽ diễn ra như thế nào? Bài viết dưới đây Luật sư hôn nhân và gia đình sẽ phân tích 3 nội dung quan trọng xoay quanh vấn đề này: Cơ sở pháp lý về quyền đơn phương ly hôn khi vợ hoặc chồng không chịu ký đơn; Thẩm quyền giải quyết yêu cầu ly hôn đơn phương; quy trình thực hiện thủ tục ly hôn đơn phương.
1. Cơ sở pháp lý về quyền đơn phương ly hôn khi vợ hoặc chồng không chịu ký đơn
.png)
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, ly hôn có hai hình thức chính: thuận tình ly hôn và đơn phương ly hôn. Thuận tình ly hôn là trường hợp cả hai vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn, cùng thỏa thuận được về việc chia tài sản, việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con thì Tòa án công nhận thuận tình ly hôn. Trong trường hợp nếu một bên không đồng ý hoặc không chịu ký vào đơn, thì người còn lại chỉ có thể nộp đơn yêu cầu ly hôn theo hình thức đơn phương ly hôn.
Theo khoản 1 Điều 51 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, cả vợ và chồng đều có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Trong một số trường hợp đặc biệt, người thân cũng có thể đứng ra yêu cầu ly hôn nếu một bên không đủ khả năng nhận thức hoặc bị bạo lực gia đình nghiêm trọng.
Như vậy, nếu chồng không chịu ký đơn ly hôn, vợ vẫn có quyền tự mình làm thủ tục ly hôn đơn phương. Khi đó, Tòa án sẽ xem xét và đưa ra quyết định chấm dứt quan hệ hôn nhân dựa trên các căn cứ pháp lý và thực tế cuộc sống vợ chồng.
Về các trường hợp đặc biệt, pháp luật chỉ hạn chế quyền ly hôn trong một số trường hợp cụ thể theo Điều 54: Người chồng không được yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi (trừ khi chính người vợ yêu cầu).
2. Thẩm quyền giải quyết yêu cầu ly hôn đơn phương
.png)
Theo Bộ luật tố tụng dân sự 2015 thì thẩm quyền giải quyết yêu cầu ly hôn đơn phương thuộc về Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người yêu cầu ly hôn đang cư trú, trường hợp nếu không biết nơi cư trú, nơi làm việc của bị đơn thì nguyên đơn có thể yêu cầu Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc cuối cùng hoặc nơi bị đơn có tài sản giải quyết. Tuy nhiên, hiện nay hệ thống Tòa án thay đổi và Tòa án cấp huyện bị bãi bỏ, thẩm quyền giải quyết các vụ ly hôn thông thường trong thủ tục ly hôn sẽ được chuyển lên Tòa án nhân dân cấp tỉnh hoặc các Tòa án khu vực được thành lập để thay thế, nhằm đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong xét xử.
Đối với thủ tục ly hôn đơn phương với người đang ở nước ngoài hoặc có tài sản ở nước ngoài thì thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
Xem thêm: Thủ tục ly hôn mới nhất 2025 khi bỏ cấp huyện như thế nào?
3. Quy trình thực hiện thủ tục ly hôn khi đơn phương ly hôn
Khi vợ hoặc chồng không chịu ký đơn, người còn lại có thể yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn đơn phương. Lúc này, thủ tục ly hôn sẽ gồm các bước:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Hồ sơ cơ bản gồm: giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (bản chính), căn cước công dân của hai bên (bản sao chứng thực), giấy khai sinh con chung (nếu có), giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản (nếu có).
Thực tế, bên không hợp tác thường giữ giấy tờ để gây khó khăn. Cách xử lý:
Thiếu giấy đăng ký kết hôn: xin bản sao trích lục tại cơ quan hộ tịch;
Thiếu căn cước công dân: theo hướng dẫn Tòa án, có thể thay bằng giấy tờ khác;
Thiếu giấy khai sinh: liên hệ cơ quan hộ tịch để cấp bản sao.
Bước 2: Nộp hồ sơ
Người yêu cầu nộp đơn ly hôn đơn phương kèm hồ sơ tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú (Điều 35, Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015). Có thể nộp trực tiếp hoặc gửi bưu điện.
Bước 3: Thụ lý và hòa giải
Khi tiếp nhận hồ sơ, trong thời hạn 05 ngày làm việc, Tòa án sẽ xem xét đơn và quyết định có thụ lý vụ án hay không. Nếu hồ sơ đầy đủ, Tòa án sẽ thông báo nghĩa vụ đóng tạm ứng án phí cho người khởi kiện. Sau khi án phí được nộp, thủ tục ly hôn bước sang giai đoạn hòa giải.
Trước khi mở phiên tòa, Tòa án phải tiến hành hòa giải theo luật định, trừ những trường hợp pháp luật quy định không tiến hành hòa giải được. Đây là thủ tục bắt buộc theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Bước 4: Xét xử và ra bản án ly hôn
Nếu hòa giải không thành, Tòa án lập biên bản và đưa vụ án ra xét xử. Bản án ly hôn có hiệu lực pháp luật là thời điểm quan hệ hôn nhân chấm dứt. Nếu bị đơn cố tình vắng mặt, Tòa vẫn xét xử vắng mặt theo quy định.
Như vậy, dù một bên không ký đơn hay không hợp tác, thủ tục ly hôn đơn phương vẫn được pháp luật quy định rõ ràng, bảo đảm quyền lợi của người có yêu cầu.
Xem thêm: Án phí khi thực hiện thủ tục ly hôn
Trên đây là bài viết về chuyển mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang thổ cư năm 2025. Nếu có bất cứ thắc mắc hoặc vấn đề tranh chấp nào khác, quý khách hàng có thể liên hệ đến chúng tôi theo cách thức sau:
Liên hệ qua Hotline:
093 559 6650 – Ls. Trần Trọng Hiếu là người trực tiếp tư vấn.
096 267 4244 – Ls. Trần Trọng Hiếu là người trực tiếp tư vấn.
Liên hệ trực tiếp tại địa chỉ:
Số 15 đường số 21, phường An Khánh, TP. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh.
Liên hệ qua Zalo - Facebook:
Zalo: 096 267 4244 - Facebook: Viva Law Firm;
Rất mong nhận được sự hợp tác cùng Quý khách hàng!